paper cup
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cốc dùng một lần được làm từ giấy; thường dùng để đựng đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cốc giấy cà phê từ máy bán hàng tự động.)
- (Vui lòng vứt cốc giấy của bạn vào thùng tái chế sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paper cup" thường được dùng trong bối cảnh thân thiện với môi trường, nhấn mạnh tính tiện lợi nhưng cũng có thể là rác thải khó phân hủy nếu có lớp phủ nhựa.
- Many companies now produce biodegradable paper cups to reduce plastic waste. (Nhiều công ty hiện nay sản xuất cốc giấy có thể phân hủy sinh học để giảm rác thải nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper cup (cốc giấy) là một cụm danh từ ghép, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể gặp:
- Cup (n): cốc nói chung.
- Paper (adj): bằng giấy.
Từ đồng nghĩa
- Disposable cup: cốc dùng một lần (nhưng có thể làm từ nhựa hoặc xốp).
- Takeaway cup: cốc mang đi (thường là cốc giấy trong quán cà phê).
Các cụm từ liên quan
- Paper cup holder: giá đỡ cốc giấy (thường là miếng bìa các-tông để tránh nóng).
- She used a paper cup holder to carry the hot drink. (Cô ấy dùng một giá đỡ cốc giấy để mang đồ uống nóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "paper cup". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mô tả: - "As disposable as a paper cup": dễ bỏ đi, không có giá trị lâu dài (ẩn dụ). - Their relationship was as disposable as a paper cup. (Mối quan hệ của họ dễ bỏ đi như một cốc giấy.)